allyl group
Danh từ: Nhóm allyl là một gốc hữu cơ không no hóa trị một có công thức hóa học C₃H₅, có nguồn gốc từ propylen. Nhóm này được tạo thành bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro khỏi phân tử propylen (CH₂=CH-CH₃), dẫn đến cấu trúc CH₂=CH-CH₂–. Nhóm allyl thường xuất hiện như một phần của các hợp chất hữu cơ lớn hơn, đặc biệt là trong các phản ứng hóa học liên quan đến liên kết đôi và các quá trình tổng hợp.
- (Nhóm allyl là một nhóm chức phổ biến trong hóa học hữu cơ.)
- (Allyl clorua chứa nhóm allyl gắn với một nguyên tử clo.)
"allyl group" trong tổng hợp hữu cơ: Nhóm allyl được sử dụng rộng rãi trong các phản ứng ghép nối và phản ứng cộng, như phản ứng allyl hóa để tạo ra các hợp chất mới.
- The allyl group can undergo addition reactions with various nucleophiles. (Nhóm allyl có thể tham gia các phản ứng cộng với nhiều tác nhân nucleophile khác nhau.)
"allyl group" trong hóa sinh: Một số hợp chất chứa nhóm allyl có hoạt tính sinh học, ví dụ như allicin (chất có trong tỏi) chứa nhóm allyl.
- Allicin, found in garlic, contains multiple allyl groups. (Allicin, có trong tỏi, chứa nhiều nhóm allyl.)
- Allyl (adj): thuộc về nhóm allyl.
- Allyl bromide is a reactive compound. (Allyl bromua là một hợp chất phản ứng mạnh.)
- Allylic (adj): liên quan đến vị trí allyl (vị trí carbon liền kề với liên kết đôi).
- Allylic substitution is an important reaction mechanism. (Phản ứng thế allylic là một cơ chế phản ứng quan trọng.)
- Gốc allyl: cách gọi khác của nhóm allyl, nhấn mạnh tính chất gốc hóa học.
- Nhóm propenyl: một tên gọi khác dựa trên nguồn gốc từ propen (propylen).
(Do tính chất chuyên ngành, không có phrasal verbs thông dụng cho thuật ngữ này.)
(Không có thành ngữ liên quan đến thuật ngữ hóa học này.)